Bản dịch của từ 𰺰 trong tiếng Việt

𰺰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𰺰 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (thường dùng để đếm con ngựa hoặc vải, dễ nhớ như 'thất' giống 'phất' vải một mảnh).

同“匹”。

Ví dụ
𰺰
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿺,辶,兀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép