Bản dịch của từ 𰺴 trong tiếng Việt

𰺴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰺴 (Động từ)

yán
01

Cùng nghĩa với '' (kéo dài, trì hoãn) – nhớ đến từ 'diên' trong 'diên niên' (nhiều năm liên tiếp).

同“延”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰺴
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿺,辶,匹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép