Bản dịch của từ 𰺹 trong tiếng Việt
𰺹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨㄣˋㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
𰺹 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là duenz, nghĩa là đoán. Ví dụ: '佲~𰥶,𨳙𭢊𭆸眉𰂌庅' nghĩa là 'Bạn đoán xem, tôi đang cầm gì trong tay.' (giúp nhớ chữ đoán qua hình ảnh đoán đồ vật trong tay).
〈古壮字〉读音duenz,猜。佲~𰥶,𨳙𭢊𭆸眉𰂌庅:你猜猜看,我手中有什么东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
