Bản dịch của từ 𰻁 trong tiếng Việt

𰻁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𰻁 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong văn thể Hàn Quốc, như một kiểu chữ đặc biệt trong thơ văn (giúp nhớ: Hàn Quốc có văn thể riêng, chữ này dùng riêng cho văn thể đó).

〈韩国释义〉文体用字。原文:答李圣锡(~)。

Ví dụ
𰻁
Bính âm:
【〈無〉】【〈VÔ〉】
Hình thái radical:
⿺,辶,典
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép