Bản dịch của từ 𰻂 trong tiếng Việt
𰻂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𰻂 (Động từ)
【guī】
01
Cùng nghĩa với chữ “quy” (về, trở về), chữ này là dạng chữ cổ của nước Sở dùng để viết chữ “quy”. (Nhớ chữ này như hành động “quy” về nhà, như câu thành ngữ “quy gia” – trở về nhà)
同“归”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
