Bản dịch của từ 𰻇 trong tiếng Việt
𰻇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰻇 (Động từ)
【fù】
01
Giống như chữ “復” (phục), nghĩa là trở lại, quay lại (như câu thành ngữ “phục hồi” – lấy lại trạng thái ban đầu). Chữ này là dạng chữ được Chu nước dùng, đã được chuẩn hóa trong thể lệ thư pháp triện thư.
同“復”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
