Bản dịch của từ 𰻌 trong tiếng Việt

𰻌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰻌 (Động từ)

jiàn
01

Giống chữ '' (kiến), nghĩa là xây dựng, tạo dựng (nhớ câu 'kiến tạo nền móng vững chắc').

同“建”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰻌
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿻,亅,⿳,⺕,二,⿰,冫,𡿨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép