Bản dịch của từ 𰻐 trong tiếng Việt

𰻐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𰻐 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (bít chặt, hoàn thành), thường dùng trong văn tự cổ của nước Sở.

同“毕”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰻐
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿺,辶,畢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép