Bản dịch của từ 𰻓 trong tiếng Việt

𰻓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𰻓 (Danh từ)

zhàn
01

Chữ cổ của người Thổ, cùng nghĩa với chữ “𭁛” (một chữ ít dùng, nhớ như tên người Thổ cổ xưa).

古壮字。同“𭁛”。

Ví dụ
𰻓
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿰,立,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép