Bản dịch của từ 𰻔 trong tiếng Việt

𰻔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𰻔 (Động từ)

shī
01

Giống chữ '' (thất), nghĩa là mất, thất lạc (nhớ cách nhớ: 'thất' như mất mát, thất bại trong cuộc sống)

同“失”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰻔
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿺,䢍,⿱,𠂉,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép