Bản dịch của từ 𰻖 trong tiếng Việt
𰻖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰻖 (Tính từ)
【lóng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là 'loeng', nghĩa là sai sót; lỗi lầm. Ví dụ: ~咟针𭧚, ~咟𭃠⿰乂隹: may sai dễ tháo, cắt sai khó sửa (như may vá bị lỗi thì dễ tháo ra, cắt sai thì khó chỉnh).
〈古壮字〉读音loeng,错;差错。~咟针𭧚,~咟𭃠⿰乂隹:缝错易拆,剪错难纠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
