ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰻘
Bảng phân tích âm vị 𰻘
Nüè
(Chữ cổ của người Tráng) quay đầu lại; nhìn lại phía sau (như khi bạn ngoảnh đầu nhìn người thân quen).
〈古壮字〉读音nyeux,转(头);回头(看)。~𬼣𰥶伝:回转过头来看人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép