Bản dịch của từ 𰻤 trong tiếng Việt

𰻤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𰻤 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'cụ', chỉ sự sợ hãi kéo dài, như nỗi sợ sâu thẳm không dứt; ví như 'một nỗi sợ sâu như vực thẳm', thể hiện tâm trạng lo âu dai dẳng trong các gia tộc không giữ được sự ổn định trong thời loạn.

〈韩国释义〉读音구,懼永矢~壑之萉遁矣及丙子之閒世族多不能保顚沛相望。

Ví dụ
𰻤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿰,止,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép