Bản dịch của từ 𰻤 trong tiếng Việt
𰻤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
𰻤 (Danh từ)
【gū】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'cụ', chỉ sự sợ hãi kéo dài, như nỗi sợ sâu thẳm không dứt; ví như 'một nỗi sợ sâu như vực thẳm', thể hiện tâm trạng lo âu dai dẳng trong các gia tộc không giữ được sự ổn định trong thời loạn.
〈韩国释义〉读音구,懼永矢~壑之萉遁矣及丙子之閒世族多不能保顚沛相望。
Ví dụ
