Bản dịch của từ 𰻱 trong tiếng Việt

𰻱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𰻱 (Danh từ)

chǔ
01

Chữ viết thời Sở, là chữ hợp thể của '' (thạch) và '' (ấp), nghĩa là 'thành đá' (thành phố bằng đá).

楚国文字隶定字。“石邑”的合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰻱
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,弓,石,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép