Bản dịch của từ 𰻸 trong tiếng Việt
𰻸
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰻸 (Đại từ)
【hàn】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đại từ chỉ 'đó', ví dụ: '那群姑娘个个都很漂亮' nghĩa là 'Nhóm các cô gái đó ai cũng rất xinh đẹp'. (Nhớ chữ này như cách gọi 'hán' chỉ cái đó trong tiếng Tráng)
〈古壮字〉读音haenx,那。𬾀𭒹娋~俌俌縂𰭛。那群姑娘个个都很漂亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
