Bản dịch của từ 𰻺 trong tiếng Việt

𰻺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰻺 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của 'mật' (nghĩa là kín, chặt). Nhớ như mật ong đặc quánh, kín đáo không lộ ra ngoài.

〈韩国释义〉“密”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰻺
Bính âm:
【‧】【MẬT (NGHI VẤN)】
Hình thái radical:
⿰,密,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép