Bản dịch của từ 𰼂 trong tiếng Việt

𰼂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰼂 (Danh từ)

líng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một địa danh hoặc tên riêng trong tiếng Hán).

同“酃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰼂
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,⿳,霝,工,𠱠,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép