Bản dịch của từ 𰼄 trong tiếng Việt
𰼄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
𰼄 (Danh từ)
【zhēn】
01
Cùng nghĩa với chữ “斛” (đơn vị đo thể tích cổ, thường dùng để đo gạo hoặc rượu) – nhớ như đơn vị đo cổ xưa trong văn hóa Việt.
同“斛”。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “斟” (châm rót, đong rượu) – dễ nhớ như rót rượu vào chén (châm rót).
同“斟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
