Bản dịch của từ 𰼄 trong tiếng Việt

𰼄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𰼄 (Danh từ)

zhēn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đơn vị đo thể tích cổ, thường dùng để đo gạo hoặc rượu) – nhớ như đơn vị đo cổ xưa trong văn hóa Việt.

同“斛”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (châm rót, đong rượu) – dễ nhớ như rót rượu vào chén (châm rót).

同“斟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰼄
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Hình thái radical:
⿰,⿱,一,⿻,[,:,-,2,],〢,日,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép