Bản dịch của từ 𰼊 trong tiếng Việt

𰼊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰼊 (Động từ)

kuì
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '괵', nghĩa là bắt giữ, trói buộc người có tội để xử lý (giống như 'khuất phục' kẻ xấu).

〈韩国释义〉读音괵,其必擒義智~行長。以聲其罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰼊
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUẤT】
Hình thái radical:
⿰,酉,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép