Bản dịch của từ 𰼐 trong tiếng Việt

𰼐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𰼐 (Danh từ)

hǎi
01

Giống như chữ “”, chỉ loại mắm hoặc thịt băm nhỏ trộn gia vị (nhớ “hải” như mắm hải sản thơm ngon)

同“醢”。

Ví dụ
𰼐
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,酉,䀁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép