〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là caemq, chỉ vật thể nặng nề, đè nặng như đá tảng hay gánh nặng trên vai (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'sáp' nghĩa là dày, nặng trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音caemq,(物体)沉重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【cà】【ㄘㄚˋ】【SÁP】
Hình thái radical:
⿰,重,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
里
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép