Bản dịch của từ 𰼝 trong tiếng Việt

𰼝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𰼝 (Tính từ)

àn
01

Nghi ngờ, tương tự như “” nghĩa là tối sầm, u ám (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'ám' trong tiếng Việt có nghĩa là tối)

疑同“黯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰼝
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Hình thái radical:
⿰,里,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép