Bản dịch của từ 𰼠 trong tiếng Việt

𰼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𰼠 (Danh từ)

fēi
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'phi', nghĩa là cái khoan (dụng cụ khoan lỗ). Ví dụ: ~ là loại khoan đất thợ mộc dùng, dân gian gọi là khoan bay (vì khoan nhanh như bay).

〈古壮字〉读音fei,钻子。~鋛:木匠用的一种土钻子,俗称飞钻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰼠
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,金,飞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép