Bản dịch của từ 𰼠 trong tiếng Việt
𰼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | N/A | N/A | N/A |
𰼠 (Danh từ)
【fēi】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'phi', nghĩa là cái khoan (dụng cụ khoan lỗ). Ví dụ: ~鋛 là loại khoan đất thợ mộc dùng, dân gian gọi là khoan bay (vì khoan nhanh như bay).
〈古壮字〉读音fei,钻子。~鋛:木匠用的一种土钻子,俗称飞钻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
