ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰼤
Bảng phân tích âm vị 𰼤
Mò
(Theo Hàn Quốc) Từ gốc: “sắt ~ sáu trăm sáu mươi cái”. Nghi ngờ đồng nghĩa với “沫”, tức là cặn sắt (giống như bọt sắt).
〈韩国释义〉原文:“铁~六百六十箇”。疑同“沫”,铁沫。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép