Bản dịch của từ 𰼥 trong tiếng Việt

𰼥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𰼥 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (lò nung), thường dùng để chỉ lò nung kim loại hoặc lò luyện kim trong tiếng Hán.

同“鑪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰼥
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Hình thái radical:
⿰,金,卢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép