Bản dịch của từ 𰼯 trong tiếng Việt

𰼯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰼯 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “” (xoay, tiện kim loại) – nhớ đến hành động xoay tròn như khi tiện kim loại.

〈韩国释义〉疑同“镟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰼯
Bính âm:
【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,𠂉,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép