Bản dịch của từ 𰼶 trong tiếng Việt

𰼶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𰼶 (Động từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là ciz, nghĩa là đâm, chọc, khoan (như khi dùng mũi khoan để đục lỗ). Ví dụ: ~⿰穿覽𭆛 nghĩa là đục thủng, chọc thủng đi.

〈古壮字〉读音ciz,刺;戳;钻。~⿰穿覽𭆛:戳穿去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰼶
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿱,刺,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép