Bản dịch của từ 𰼾 trong tiếng Việt

𰼾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

𰼾 (Danh từ)

zhòu
01

Cùng nghĩa với “” (trấu), chỉ loại giáp trụ bảo vệ thân thể, như giáp trụ chiến binh (nhớ câu: “𰼾” là giáp trụ sắt chắc chắn như giáp trấu bảo vệ người lính).

同“冑”。〔鉀𰼾〕即“甲胄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰼾
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRẤU】
Hình thái radical:
⿰,金,胄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép