Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với '钴' (một loại kim loại màu xanh lam, thường dùng trong hợp kim và thuốc nhuộm). Ghi nhớ: 'cố' như 'cobalt' - kim loại xanh dương.
〈古壮字〉同“钴”。
Ví dụ
Bính âm:
【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,金,故
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
金
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép