Bản dịch của từ 𰽇 trong tiếng Việt

𰽇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧˊㄗ˙N/AN/AN/A

𰽇 (Động từ)

01

(Chữ Nùng cổ) Đúc, rèn sắt; ví như 'đích 𭡎' là rèn vòng tay bằng sắt.

〈古壮字〉读音diz,铸造;打炼(铁器)。~𭡎:锻制手镯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰽇
Bính âm:
【ㄉㄧˊㄗ˙】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,金,提
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép