Bản dịch của từ 𰽈 trong tiếng Việt

𰽈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𰽈 (Danh từ)

háng
01

〈chữ cổ của người Thổ〉đọc là hàng, nghĩa là sắt thô, như cái mũi cái cày đúc bằng sắt thô (giúp nhớ: hàng sắt thô như hàng hóa thô sơ).

〈古壮字〉读音hang,生铁。〔~~〕生铁铸的犁咀。

Ví dụ
𰽈
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿱,項,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép