ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰽈
Bảng phân tích âm vị 𰽈
Háng
〈chữ cổ của người Thổ〉đọc là hàng, nghĩa là sắt thô, như cái mũi cái cày đúc bằng sắt thô (giúp nhớ: hàng sắt thô như hàng hóa thô sơ).
〈古壮字〉读音hang,生铁。〔~~〕生铁铸的犁咀。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép