Bản dịch của từ 𰽓 trong tiếng Việt

𰽓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𰽓 (Danh từ)

nài
01

Chữ dùng làm tên người. Ví dụ: Chu Nãi (朱鼐~), tướng quốc trấn quốc thời Minh tại Quảng Linh.

人名用字。朱鼐~,明朝广灵镇国将军。

Ví dụ
𰽓
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰,金,⿳,⿴,𦥑,同,冖,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép