Bản dịch của từ 𰽟 trong tiếng Việt

𰽟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𰽟 (Danh từ)

jǐng
01

Chữ giản thể tương tự chữ “𨥙” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng chữ phức tạp thành chữ đơn giản hơn).

“𨥙”的类推简化字。

Ví dụ
02

Chỉ hợp chất hydrazonium (một loại hợp chất hóa học chứa nhóm hydrazine).

指肼基𬭩化合物(hydrazonium)。

Ví dụ
𰽟
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,钅,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép