Bản dịch của từ 𰽤 trong tiếng Việt

𰽤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𰽤 (Danh từ)

jué
01

Chữ giản thể tương tự chữ “” (một loại chữ Hán ít dùng).

“鈌”的类推简化字。

Ví dụ
02

Chữ giản thể thứ hai của “” (một loại cuốc nông nghiệp).

“镢”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ giản thể thứ hai của “” (công cụ nông nghiệp giống cuốc).

“钁”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰽤
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Hình thái radical:
⿰,钅,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép