Bản dịch của từ 𰽤 trong tiếng Việt
𰽤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𰽤 (Danh từ)
【jué】
01
Chữ giản thể tương tự chữ “鈌” (một loại chữ Hán ít dùng).
“鈌”的类推简化字。
Ví dụ
02
Chữ giản thể thứ hai của “镢” (một loại cuốc nông nghiệp).
“镢”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ giản thể thứ hai của “钁” (công cụ nông nghiệp giống cuốc).
“钁”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
