Bản dịch của từ 𰽭 trong tiếng Việt

𰽭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𰽭 (Danh từ)

gōu
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ '' (câu) nghĩa là cái móc, dễ nhớ như móc áo hay móc câu cá trong đời sống.

“鉤”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰽭
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,钅,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép