Bản dịch của từ 𰾐 trong tiếng Việt
𰾐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𰾐 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ giản thể tương tự chữ 䤵. Một loại kim loại nhân tạo, tên tiếng Anh là Scarlet Iron (Sắt Đỏ). Hợp kim tổng hợp gồm bạc, đá đỏ, bạch kim và sắt theo tỉ lệ 1:3:1:2. Nhiệt độ nóng chảy rất cao, độ cứng cực mạnh, đồng thời có sức mạnh chiếm đoạt lớn.
“䤵”的类推简化字。金属元素的一种,英文名Scarlet Iron。人工合金。合成比例=银1:绯红石3:铂1:铁2。熔点奇高、硬度极强,并且附带强大的掠夺力量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
