Bản dịch của từ 𰾐 trong tiếng Việt

𰾐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰾐 (Danh từ)

wén
01

Chữ giản thể tương tự chữ . Một loại kim loại nhân tạo, tên tiếng Anh là Scarlet Iron (Sắt Đỏ). Hợp kim tổng hợp gồm bạc, đá đỏ, bạch kim và sắt theo tỉ lệ 1:3:1:2. Nhiệt độ nóng chảy rất cao, độ cứng cực mạnh, đồng thời có sức mạnh chiếm đoạt lớn.

“䤵”的类推简化字。金属元素的一种,英文名Scarlet Iron。人工合金。合成比例=银1:绯红石3:铂1:铁2。熔点奇高、硬度极强,并且附带强大的掠夺力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰾐
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,钅,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép