Bản dịch của từ 𰿐 trong tiếng Việt

𰿐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𰿐 (Danh từ)

01

Chữ nhỏ của người Khitan, giống như chữ viết riêng biệt của người Khitan (như một loại chữ nhỏ, dễ nhớ như chữ viết tắt). Ví dụ: trong bài thơ đọc thể văn, có bia mộ của Yelü Renxian với chữ 𰿐.

契丹小字。诗读文体耶律仁先墓志铭巨魚壑~。

Ví dụ
𰿐
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẾ】
Hình thái radical:
⿰,镸,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép