Bản dịch của từ 𰿘 trong tiếng Việt
𰿘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𰿘 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là maenz, nghĩa là đồng tiền (như tiền xu, đồng bạc). Ví dụ câu tục ngữ: “Một đồng muốn mua gan heo” (nghĩa là không có chuyện rẻ như vậy).
古壮字。读音maenz,元(钱);个(铜板)。~刄𭝒𮚜⿰月逹𭸘:一个铜板想买到猪肝(喻没这样便宜的事)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𨷈” (chữ cổ dùng trong tiếng Nôm).
喃字。同“𨷈”。
Ví dụ
