Bản dịch của từ 𰿚 trong tiếng Việt

𰿚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰿚 (Tính từ)

01

Chữ định hình trong văn tự nước Sở cổ đại

楚国文字隶定字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “nhàn”, chỉ trạng thái rảnh rỗi, thong thả (nhàn nhã như người Việt thường nói)

同“闲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰿚
Bính âm:
【NHÀN】
Hình thái radical:
⿵,門,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép