Bản dịch của từ 𰿛 trong tiếng Việt

𰿛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

À

ㄚˋN/AN/AN/A

𰿛 (Động từ)

à
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'ách', nghĩa là nứt, rạn; ví như bức tường bị nứt toác ra (nhớ câu: 'Tường nứt toác, ách là đây!').

〈古壮字〉读音aq,裂;裂开。橃垟内~啰:这堵墙裂开了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰿛
Bính âm:
【à】【ㄚˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿵,門,丫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép