Bản dịch của từ 𰿞 trong tiếng Việt

𰿞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𰿞 (Danh từ)

jiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (khoảng, gian phòng) – dễ nhớ như trong tiếng Việt “gian phòng”

同“间”。

Ví dụ
02

Chữ viết của nước Sở, dạng triện thư, cùng nghĩa với “” (huyện) – dễ liên tưởng đến đơn vị hành chính

楚国文字隶定字,同“县”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰿞
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿵,門,⿰,夕,刂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép