Bản dịch của từ 𰿞 trong tiếng Việt
𰿞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𰿞 (Danh từ)
【jiān】
01
Cùng nghĩa với chữ “间” (khoảng, gian phòng) – dễ nhớ như trong tiếng Việt “gian phòng”
同“间”。
Ví dụ
02
Chữ viết của nước Sở, dạng triện thư, cùng nghĩa với “县” (huyện) – dễ liên tưởng đến đơn vị hành chính
楚国文字隶定字,同“县”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
