Bản dịch của từ 𰿡 trong tiếng Việt
𰿡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𰿡 (Tính từ)
【lún】
01
Giống như chữ “囵”, nghĩa là trọn vẹn, nguyên vẹn không thiếu sót, như câu “𰿜~” chỉ toàn bộ, đầy đủ không sót phần nào (như món ăn “luân” tròn đầy, không thiếu gì).
同“囵”。〔𰿜~〕同“囫囵”:整个的、完全不缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
