Bản dịch của từ 𰿢 trong tiếng Việt

𰿢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𰿢 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) rảnh rỗi, không bận bịu (giống như lúc hành động thong thả).

〈古壮字〉读音hoengq,空闲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) trống rỗng; khoảng trống (như khoảng không gian để hành động).

〈古壮字〉读音hoengq,空;空白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰿢
Bính âm:
【ㄏㄥˊ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿵,門,空
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép