Bản dịch của từ 𱀆 trong tiếng Việt

𱀆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𱀆 (Danh từ)

01

Tên một ngôi chùa thời Hậu Chu (giúp nhớ 'Cổ' là tên riêng, như 'chùa Cổ').

后周时寺名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱀆
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,阝,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép