Bản dịch của từ 𱀌 trong tiếng Việt

𱀌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𱀌 (Danh từ)

xián
01

Nước miếng, nước dãi chảy ra (giống như 'tiên' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa gần nhau).

同“涎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱀌
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,阝,㱏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép