Bản dịch của từ 𱀏 trong tiếng Việt
𱀏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𱀏 (Động từ)
【qǐ】
01
Chữ gốc là “企”, nghĩa là đứng nhón gót lên (giống như khi bạn cố gắng với cao hơn, nhớ câu 'đứng nhón gót để với tay cao'). (Theo bản khắc giáp cốt và kim văn trang 50)
本字作“企”。举踵也。(《甲骨金文拓本》第50页)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
