Bản dịch của từ 𱀗 trong tiếng Việt
𱀗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𱀗 (Động từ)
【cuò】
01
Cùng nghĩa với chữ '措' (thố), nghĩa là đặt, để, bố trí (như trong câu 'thố vật' - đặt đồ vật). (Chữ này là chữ định hình của nước Sở trong thời cổ đại, giúp nhớ rằng 'thố' là cách viết cổ của 'tọa')
同“措”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh chưa rõ, chỉ bóng tối, bóng mờ. (Như bóng đổ, bóng râm, giúp liên tưởng đến sự mờ ảo, tối tăm)
音未详,阴影。见《新华文字典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
