Bản dịch của từ 𱀗 trong tiếng Việt

𱀗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

𱀗 (Động từ)

cuò
01

Cùng nghĩa với chữ '' (thố), nghĩa là đặt, để, bố trí (như trong câu 'thố vật' - đặt đồ vật). (Chữ này là chữ định hình của nước Sở trong thời cổ đại, giúp nhớ rằng 'thố' là cách viết cổ của 'tọa')

同“措”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh chưa rõ, chỉ bóng tối, bóng mờ. (Như bóng đổ, bóng râm, giúp liên tưởng đến sự mờ ảo, tối tăm)

音未详,阴影。见《新华文字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱀗
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
Hình thái radical:
⿰,阝,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép