Bản dịch của từ 𱀘 trong tiếng Việt

𱀘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𱀘 (Danh từ)

líng
01

Giống như chữ “” nghĩa là ngôi mộ lớn, lăng tẩm của vua chúa hoặc người có địa vị cao (nhớ “lăng tẩm” – nơi an nghỉ của vua chúa).

同“陵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱀘
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,𨸏,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép