Bản dịch của từ 𱀪 trong tiếng Việt

𱀪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𱀪 (Động từ)

wéi
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Hành động bao vây, quây quanh, như người Hàn Quốc dùng để chỉ sự trái ngược, đối lập trong tâm lý con người.

〈韩国释义〉围의行动云为가互相违~야韩国之人心이。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱀪
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,阝,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép