ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱀪
Bảng phân tích âm vị 𱀪
Wéi
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Hành động bao vây, quây quanh, như người Hàn Quốc dùng để chỉ sự trái ngược, đối lập trong tâm lý con người.
〈韩国释义〉围의行动云为가互相违~야韩国之人心이。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép