Bản dịch của từ 𱀰 trong tiếng Việt

𱀰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

𱀰 (Danh từ)

wēi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (góc khuất, chỗ khuất trong góc tường hoặc trong rừng), dễ nhớ như góc khuất trong nhà hay góc khuất trong rừng cây.

同“隈”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱀰
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UÂY】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,亠,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép